Cách dùng "她对你死心塌地" (tā duì nǐ sǐ xīn tā dì) trong hội thoại tiếng Trung

duìxīn

Cô ta một lòng một dạ với ngươi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
4:20
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都是为你训练的吧dōu shì wèi nǐ xùn liàn de bađều là huấn luyện cho ngươi đúng không?
2她对你死心塌地tā duì nǐ sǐ xīn tā dìCô ta một lòng một dạ với ngươi,
3你杀她的时候 可是连眼睛都没眨一下nǐ shā tā de shí hòu kě shì lián yǎn jīng dōu méi zhǎ yī xiàlúc ngươi giết cô ta còn chẳng chớp mắt lấy một cái.

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
没想到啊 云兄弟 你演得跟真的一样 这么多年
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào a yún xiōng dì nǐ yǎn dé gēn zhēn de yī yàng zhè me duō niánKhông ngờ đấy Vân huynh đệ, ngươi diễn như thật vậy. Bao năm qua ta trách lầm ngươi rồi.

是我错怪你了 来 我给你磕一个
HSK 7
0:03s
shì wǒ cuò guài nǐ le lái wǒ gěi nǐ kē yí gèBao năm qua ta trách lầm ngươi rồi. Nào, ta dập đầu với ngươi.

归墟 定会恢复如初啊
HSK 5
0:03s
guī xū dìng huì huī fù rú chū achắc chắn Quy Khư sẽ khôi phục như trước.

你一走五年 你知道师兄有多担心吗 你
HSK 3
0:03s
nǐ yī zǒu wǔ nián nǐ zhī dào shī xiōng yǒu duō dān xīn ma nǐCô đi một mạch năm năm, cô có biết sư huynh lo lắng nhường nào không? Cô…

我从来都没有感觉 如此不安
HSK 6
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi yǒu gǎn jué rú cǐ bù ānTa chưa từng cảm thấy bất an như vậy.

也不知道 发生了什么事情
HSK 3
0:03s
yě bù zhī dào fā shēng le shén me shì qíngcũng không biết đã xảy ra chuyện gì.

我如果灰飞烟灭了
HSK 3
0:03s
wǒ rú guǒ huī fēi yān miè leNếu ta hồn bay phách tán

那才会是天下大乱
HSK 1
0:03s
nà cái huì shì tiān xià dà luànthì thiên hạ mới thật sự đại loạn,