Cách dùng "把地契留下" (bǎ dì qì liú xià) trong hội thoại tiếng Trung

liúxià

bỏ khế đất lại,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
42:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我说wǒ shuōTa nói
2把地契留下bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,
3我就放你们走wǒ jiù fàng nǐ men zǒuta sẽ thả các ngươi đi.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
还好有王叔在衙门当差
HSK 1
0:03s
hái hǎo yǒu wáng shū zài yá mén dāng chāimay mà có Vương thúc làm việc của nha môn.

让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?