Cách dùng "陛下 臣来晚了" (bì xià chén lái wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
陛下 臣来晚了
Bệ hạ, thần tới muộn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
7:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣等遵旨 | chén děng zūn zhǐ | Chúng thần tuân chỉ. |
| 2▶ | 陛下 臣来晚了 | bì xià chén lái wǎn le | Bệ hạ, thần tới muộn rồi. |
| 3 | 丞相身体抱恙 | chéng xiàng shēn tǐ bào yàng | Thừa tướng ốm đau |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng yě zhǎo bù chū jǐ jiàn guì zhòng wù jiàn[đằng nào cũng không tìm nổi mấy món đồ quý giá.]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu yī jiàn shì xiǎng má fán nín[Nha huyện huyện Thanh Bình] Còn một việc nữa muốn phiền thúc.

HSK 1
0:03s
wǒ fū xù shēn shàng de yín qián hé lù yǐn[Nha huyện huyện Thanh Bình] Tiền bạc và giấy thông hành trên người phu quân con

HSK 1
0:03s














