Cách dùng "尺寸我已经记下了" (chǐ cùn wǒ yǐ jīng jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
尺寸我已经记下了
Ta đã ghi lại kích cỡ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 进来 | jìn lái | Vào đi. |
| 2▶ | 尺寸我已经记下了 | chǐ cùn wǒ yǐ jīng jì xià le | Ta đã ghi lại kích cỡ rồi, |
| 3 | 一会儿就送过去 | yī huì er jiù sòng guò qù | lát nữa sẽ mang qua. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò nà xiē shén mì rén yì zhí pái huái bù tuìNếu đám người thần bí đó cứ quanh quẩn không lui,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
fāng cái zěn me bú jiàn tā xià lóu yíng fán gū niáng neSao hồi nãy không thấy hắn xuống nhà đón Phàn cô nương?














