Cách dùng "出得了几个武安侯" (chū dé le jǐ gè wǔ ān hóu) trong hội thoại tiếng Trung
出得了几个武安侯
có được mấy Vũ An hầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大胤朝二百多年里 | dà yìn cháo èr bǎi duō nián lǐ | trong hơn 200 năm triều Đại Dận |
| 2▶ | 出得了几个武安侯 | chū dé le jǐ gè wǔ ān hóu | có được mấy Vũ An hầu. |
| 3 | 瑾州是他夺回来的 | jǐn zhōu shì tā duó huí lái de | Cẩn Châu là ngài ấy đoạt lại, |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me kě néng rù zhuì gěi yí gè shā zhū niáng zǐsao ở rể cho một cô nương mổ lợn được?

HSK 6
0:03s
nín wèi zhè shì yě jǐ rì wèi hé yǎn leNgài cũng không chợp mắt mấy ngày vì chuyện này rồi,

HSK 4
0:03s
yī huì er huí jì zhōu de lù shàng hǎo hǎo shuì yī jiàolát nữa ngủ một giấc trên đường về Tễ Châu đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà ge shì dé zán liǎ yì qǐ bàn cái néng bàn chéngViệc đó phải là hai chúng ta cùng làm mới được.

HSK 4
0:03s
zhè shì qiān wàn bù néng ràng dà shū dà niáng zhī dàoNhất định không được để đại thúc, đại nương biết chuyện này,












