Cách dùng "让我一顿好 好找" (ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung
让我一顿好 好找
làm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
41:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 藏到那个吃饱饭后面去了 | cáng dào nà ge chī bǎo fàn hòu miàn qù le | giấu sau cái "Ăn No Cơm" kia, |
| 2▶ | 让我一顿好 好找 | ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎo | làm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm] |
| 3 | 终于找到了 | zhōng yú zhǎo dào le | [Ăn No Cơm] Cuối cùng cũng tìm thấy. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yuàn mí wù zǎo rì xiāo sàn[Vũ An hầu Tạ Chinh] ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [Mong sương mù sớm ngày tan biến,]

HSK 6
0:03s
néng dà bái yú tiān xià♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [có thể phơi bày trước thiên hạ.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men jiā lǔ shuǐ jīn zhī zuò de ya[Tiệm thịt Quách Cửu] Phá lấu nhà họ làm từ vàng chắc?

HSK 5
0:03s













