Cách dùng "让我一顿好 好找" (ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung
让我一顿好 好找
làm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
41:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 藏到那个吃饱饭后面去了 | cáng dào nà ge chī bǎo fàn hòu miàn qù le | giấu sau cái "Ăn No Cơm" kia, |
| 2▶ | 让我一顿好 好找 | ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎo | làm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm] |
| 3 | 终于找到了 | zhōng yú zhǎo dào le | [Ăn No Cơm] Cuối cùng cũng tìm thấy. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng yě zhǎo bù chū jǐ jiàn guì zhòng wù jiàn[đằng nào cũng không tìm nổi mấy món đồ quý giá.]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu yī jiàn shì xiǎng má fán nín[Nha huyện huyện Thanh Bình] Còn một việc nữa muốn phiền thúc.

HSK 1
0:03s
wǒ fū xù shēn shàng de yín qián hé lù yǐn[Nha huyện huyện Thanh Bình] Tiền bạc và giấy thông hành trên người phu quân con















