Cách dùng "他可是武安侯的亲爹" (tā kě shì wǔ ān hóu de qīn diē) trong hội thoại tiếng Trung
他可是武安侯的亲爹
ông ấy là cha ruột của Vũ An hầu đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放在城墙上曝尸 | fàng zài chéng qiáng shàng pù shī | phơi xác trên tường thành, |
| 2▶ | 他可是武安侯的亲爹 | tā kě shì wǔ ān hóu de qīn diē | ông ấy là cha ruột của Vũ An hầu đấy. |
| 3 | 替父报仇 天经地义 | tì fù bào chóu tiān jīng dì yì | Báo thù cho cha là chuyện hiển nhiên. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng yě zhǎo bù chū jǐ jiàn guì zhòng wù jiàn[đằng nào cũng không tìm nổi mấy món đồ quý giá.]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu yī jiàn shì xiǎng má fán nín[Nha huyện huyện Thanh Bình] Còn một việc nữa muốn phiền thúc.

HSK 1
0:03s
wǒ fū xù shēn shàng de yín qián hé lù yǐn[Nha huyện huyện Thanh Bình] Tiền bạc và giấy thông hành trên người phu quân con

HSK 1
0:03s














