Cách dùng "他马上要入赘于我了" (tā mǎ shàng yào rù zhuì yú wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
他马上要入赘于我了
Huynh ấy sắp vào ở rể nhà con rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
40:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都让山匪抢光了 | dōu ràng shān fěi qiǎng guāng le | [Nha huyện huyện Thanh Bình] bị sơn tặc cướp hết rồi. |
| 2▶ | 他马上要入赘于我了 | tā mǎ shàng yào rù zhuì yú wǒ le | Huynh ấy sắp vào ở rể nhà con rồi, |
| 3 | 我想替他补办个路引 | wǒ xiǎng tì tā bǔ bàn gè lù yǐn | con muốn làm bù giấy thông hành cho huynh ấy. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ de míng zì gǎi yī gǎi hái néng còu hé yòngsửa lại tên của huynh một chút còn dùng tạm được.

HSK 1
0:03s
zhé sǔn le bù zhī duō shǎo liáng chén míng jiàng demười hai quận Liêu Đông tổn thất không biết bao nhiêu

HSK 7
0:03s
bǎo yòu dà yìn bǎi xìng píng ān shùn suì♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ phù hộ bá tánh Đại Dận bình an suôn sẻ.















