Cách dùng "他马上要入赘于我了" (tā mǎ shàng yào rù zhuì yú wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
他马上要入赘于我了
Huynh ấy sắp vào ở rể nhà con rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
40:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都让山匪抢光了 | dōu ràng shān fěi qiǎng guāng le | [Nha huyện huyện Thanh Bình] bị sơn tặc cướp hết rồi. |
| 2▶ | 他马上要入赘于我了 | tā mǎ shàng yào rù zhuì yú wǒ le | Huynh ấy sắp vào ở rể nhà con rồi, |
| 3 | 我想替他补办个路引 | wǒ xiǎng tì tā bǔ bàn gè lù yǐn | con muốn làm bù giấy thông hành cho huynh ấy. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me kě néng rù zhuì gěi yí gè shā zhū niáng zǐsao ở rể cho một cô nương mổ lợn được?

HSK 6
0:03s
nín wèi zhè shì yě jǐ rì wèi hé yǎn leNgài cũng không chợp mắt mấy ngày vì chuyện này rồi,

HSK 4
0:03s
yī huì er huí jì zhōu de lù shàng hǎo hǎo shuì yī jiàolát nữa ngủ một giấc trên đường về Tễ Châu đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà ge shì dé zán liǎ yì qǐ bàn cái néng bàn chéngViệc đó phải là hai chúng ta cùng làm mới được.

HSK 4
0:03s
zhè shì qiān wàn bù néng ràng dà shū dà niáng zhī dàoNhất định không được để đại thúc, đại nương biết chuyện này,












