Cách dùng "他马上要入赘于我了" (tā mǎ shàng yào rù zhuì yú wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
他马上要入赘于我了
Huynh ấy sắp vào ở rể nhà con rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
40:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都让山匪抢光了 | dōu ràng shān fěi qiǎng guāng le | [Nha huyện huyện Thanh Bình] bị sơn tặc cướp hết rồi. |
| 2▶ | 他马上要入赘于我了 | tā mǎ shàng yào rù zhuì yú wǒ le | Huynh ấy sắp vào ở rể nhà con rồi, |
| 3 | 我想替他补办个路引 | wǒ xiǎng tì tā bǔ bàn gè lù yǐn | con muốn làm bù giấy thông hành cho huynh ấy. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng yě zhǎo bù chū jǐ jiàn guì zhòng wù jiàn[đằng nào cũng không tìm nổi mấy món đồ quý giá.]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu yī jiàn shì xiǎng má fán nín[Nha huyện huyện Thanh Bình] Còn một việc nữa muốn phiền thúc.

HSK 1
0:03s
wǒ fū xù shēn shàng de yín qián hé lù yǐn[Nha huyện huyện Thanh Bình] Tiền bạc và giấy thông hành trên người phu quân con

HSK 1
0:03s














