Cách dùng "我阿姐可厉害了" (wǒ ā jiě kě lì hài le) trong hội thoại tiếng Trung
我阿姐可厉害了
Tỷ tỷ ta giỏi lắm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宰猪 | zǎi zhū | Thịt lợn? |
| 2▶ | 我阿姐可厉害了 | wǒ ā jiě kě lì hài le | Tỷ tỷ ta giỏi lắm, |
| 3 | 一巴掌拍晕一个猪啰啰 | yī bā zhǎng pāi yūn yí gè zhū luō luō | tát một cái đánh ngất một con lợn. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yuàn mí wù zǎo rì xiāo sàn[Vũ An hầu Tạ Chinh] ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [Mong sương mù sớm ngày tan biến,]

HSK 6
0:03s
néng dà bái yú tiān xià♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [có thể phơi bày trước thiên hạ.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men jiā lǔ shuǐ jīn zhī zuò de ya[Tiệm thịt Quách Cửu] Phá lấu nhà họ làm từ vàng chắc?

HSK 5
0:03s













