Cách dùng "我阿姐可厉害了" (wǒ ā jiě kě lì hài le) trong hội thoại tiếng Trung
我阿姐可厉害了
Tỷ tỷ ta giỏi lắm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宰猪 | zǎi zhū | Thịt lợn? |
| 2▶ | 我阿姐可厉害了 | wǒ ā jiě kě lì hài le | Tỷ tỷ ta giỏi lắm, |
| 3 | 一巴掌拍晕一个猪啰啰 | yī bā zhǎng pāi yūn yí gè zhū luō luō | tát một cái đánh ngất một con lợn. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng yě zhǎo bù chū jǐ jiàn guì zhòng wù jiàn[đằng nào cũng không tìm nổi mấy món đồ quý giá.]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu yī jiàn shì xiǎng má fán nín[Nha huyện huyện Thanh Bình] Còn một việc nữa muốn phiền thúc.

HSK 1
0:03s
wǒ fū xù shēn shàng de yín qián hé lù yǐn[Nha huyện huyện Thanh Bình] Tiền bạc và giấy thông hành trên người phu quân con

HSK 1
0:03s














