Cách dùng "我有话想跟你说" (wǒ yǒu huà xiǎng gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我有话想跟你说
Ta có chuyện muốn nói với huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta. |
| 2▶ | 我有话想跟你说 | wǒ yǒu huà xiǎng gēn nǐ shuō | Ta có chuyện muốn nói với huynh. |
| 3 | 进来 | jìn lái | Vào đi. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò nà xiē shén mì rén yì zhí pái huái bù tuìNếu đám người thần bí đó cứ quanh quẩn không lui,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
fāng cái zěn me bú jiàn tā xià lóu yíng fán gū niáng neSao hồi nãy không thấy hắn xuống nhà đón Phàn cô nương?














