Cách dùng "再圈一块大一点的地" (zài quān yī kuài dà yī diǎn de dì) trong hội thoại tiếng Trung
再圈一块大一点的地
rào thêm một mảnh đất lớn hơn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
2:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给它经营起来 | gěi tā jīng yíng qǐ lái | chuồng lợn của cha, |
| 2▶ | 再圈一块大一点的地 | zài quān yī kuài dà yī diǎn de dì | rào thêm một mảnh đất lớn hơn, |
| 3 | 养个二三十头猪 | yǎng gè èr sān shí tóu zhū | nuôi 20, 30 con lợn. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng yě zhǎo bù chū jǐ jiàn guì zhòng wù jiàn[đằng nào cũng không tìm nổi mấy món đồ quý giá.]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu yī jiàn shì xiǎng má fán nín[Nha huyện huyện Thanh Bình] Còn một việc nữa muốn phiền thúc.

HSK 1
0:03s
wǒ fū xù shēn shàng de yín qián hé lù yǐn[Nha huyện huyện Thanh Bình] Tiền bạc và giấy thông hành trên người phu quân con

HSK 1
0:03s














