Cách dùng "咱们哪 走着瞧" (zán men nǎ zǒu zhe qiáo) trong hội thoại tiếng Trung
咱们哪 走着瞧
Chúng ta đợi mà xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
37:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | Được. |
| 2▶ | 咱们哪 走着瞧 | zán men nǎ zǒu zhe qiáo | Chúng ta đợi mà xem. |
| 3 | 殷娘子 我的面呢 | yīn niáng zǐ wǒ de miàn ne | Ân nương tử, mì của ta đâu? |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me kě néng rù zhuì gěi yí gè shā zhū niáng zǐsao ở rể cho một cô nương mổ lợn được?

HSK 6
0:03s
nín wèi zhè shì yě jǐ rì wèi hé yǎn leNgài cũng không chợp mắt mấy ngày vì chuyện này rồi,

HSK 4
0:03s
yī huì er huí jì zhōu de lù shàng hǎo hǎo shuì yī jiàolát nữa ngủ một giấc trên đường về Tễ Châu đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà ge shì dé zán liǎ yì qǐ bàn cái néng bàn chéngViệc đó phải là hai chúng ta cùng làm mới được.

HSK 4
0:03s
zhè shì qiān wàn bù néng ràng dà shū dà niáng zhī dàoNhất định không được để đại thúc, đại nương biết chuyện này,












