Cách dùng "那这收拾得也太好了" (nà zhè shōu shí dé yě tài hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
那这收拾得也太好了
Thế thì dọn cũng quá đẹp luôn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:32
wǒ我
men们
xiǎng想
zhe着
gěi给
nǐ你
shōu收
shí拾
yī一
xià下
“Bọn tôi nghĩ dọn dẹp lại cho cậu”
LINE 0232:35
PLAYING SCENEnà那
zhè这
shōu收
shí拾
dé得
yě也
tài太
hǎo好
le了
“Thế thì dọn cũng quá đẹp luôn”
LINE 0332:43
zhè这
ge个
“Cái này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s
yě shì a yǒng duò lún huí quán fāng miàn niǎn yā huí tóu shì ànCũng đúng. Vĩnh Đọa Luân Hồi toàn diện áp đảo Quay đầu là bờ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nán guài shì wán dōu bù fáng zhe wǒ le zhè bù jiù shì huí tóu shì ànHóa ra thử chơi cũng chẳng phòng tôi. Đây chẳng phải là Quay đầu là bờ

HSK 6
0:03s
bù kě néng ma zhè ge yóu xì yǐ jīng chāo yuè le shì miàn shàngKhông thể nào Trò chơi này đã vượt xa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dù yīng gāi bǎ tā jiā dào dì yù jí bié de bađộ khó nên đẩy nó lên mức địa ngục đi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái dé yǒu jiě jué wèn tí de bàn fǎ gōng sī gù nǐ láicòn phải có cách giải quyết vấn đề Công ty thuê bạn đến

HSK 4
0:03s
wèi shén me bié rén kě yǐ zuò hǎo nǐ què bù xíngtại sao người khác làm tốt được còn bạn thì không

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rén yào shì xíng gàn yī xíng xíng yī xíng yī xíng xíng xíng xíng xíngNgười mà giỏi làm nghề nào, giỏi nghề đó một nghề giỏi, nghề nghề giỏi

HSK 7
0:03s
xíng xíng xíng gàn nǎ xíng dū xíng yào shì bù xíng gàn yī xíng bù xíng yī xíngnghề nghề giỏi làm nghề nào cũng được Nếu mà không giỏi làm nghề nào, không giỏi nghề đó

HSK 7
0:03s
yī xíng bù xíng xíng xíng bù xíng xíng xíng bù xíngmột nghề không giỏi, nghề nghề không giỏi nghề nghề không giỏi

HSK 7
0:03s
jiè kǒu kě yǐ dāng fàn chī ma wǒ men nǎ ge bù kǔ bù lèi aLý do có ăn no được không? Chúng tôi ai chẳng khổ chẳng mệt?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men bù néng yīn wèi wǒ mǎ shàng sān shí wǔ le lǎo wèiCác ngài không thể vì tôi sắp 35 tuổi... Lão Ngụy.

HSK 5
0:03s
wǒ men jīn tiān zhǎo nǐ tán huà gēn nián líng méi yǒu yì diǎn guān xìHôm nay chúng tôi nói chuyện với anh, chẳng liên quan gì đến tuổi tác.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhōu zǒng bú shì méi yǒu gěi guò nǐ jī huìChâu Tổng chúng tôi không phải không cho anh cơ hội.

HSK 4
0:03s