Cách dùng "是你真的让我们非常失望" (shì nǐ zhēn de ràng wǒ men fēi cháng shī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
是你真的让我们非常失望
Là anh thật sự khiến chúng tôi thất vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
wǒ men zhōu zǒng bú shì méi yǒu gěi guò nǐ jī huì
我们周总 不是没有给过你机会
“Châu Tổng chúng tôi không phải không cho anh cơ hội.”
LINE 0216:28
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
zhēn真
de的
ràng让
wǒ我
men们
fēi非
cháng常
shī失
wàng望
“Là anh thật sự khiến chúng tôi thất vọng.”
LINE 0316:33
lǎo老
wèi魏
“Lão Ngụy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ yǒu wèn tí de huà wǒ ràng wèi gē qù zhǎo láo dòng zhòng cáiNếu có vấn đề, tôi để anh Ngụy đi trọng tài lao động.

HSK 6
0:03s
zhào gē nǐ yòu zhè me chōng dòng gàn shén me nǐ hái gǎo yóu xì de neAnh Triệu, anh lại hấp tấp làm gì thế? Anh còn làm trong ngành game nữa.

HSK 4
0:03s
jiù àn nǐ shuō de zūn jì shǒu fǎ gōng shì gōng bànĐược, cứ như anh nói. Tuân thủ pháp luật, công việc công chuyện.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bǎ nà ge fǎ lǜ tiáo wén bèi dé nà me shú aSao anh thuộc mấy điều luật đó nằm lòng vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì wǒ shì yī rén chī bǎo quán jiā è bù zheKhông sao. Tôi là một người no, cả nhà không đói.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ de dìng wèi shì bú shì yǒu wèn tí a sī mǎ xiān shēngĐịnh vị anh gửi tôi có vấn đề đúng không? Ông Tư Mã

HSK 3
0:03s