Cách dùng "我不是之前让你下架了吗 是" (wǒ bú shì zhī qián ràng nǐ xià jià le ma shì) trong hội thoại tiếng Trung
我不是之前让你下架了吗 是
Không phải tôi đã bảo anh gỡ xuống rồi sao? Vâng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:17
nǐ hái jì de zhī qián yǒu bù xiǎo shuō jiào dú chǒng zǒng cái zhī tōu tōu ài shàng nǐ ma
你还记得之前有部小说 叫独宠总裁之偷偷爱上你吗
“Anh còn nhớ trước đây có bộ tiểu thuyết tên là "Độc Sủng Tổng Tài: Trộm Thích Anh" không?”
LINE 0235:21
PLAYING SCENEwǒ bú shì zhī qián ràng nǐ xià jià le ma shì
我不是之前让你下架了吗 是
“Không phải tôi đã bảo anh gỡ xuống rồi sao? Vâng”
LINE 0335:24
wǒ dí què xià jià le wǒ sān bèi wéi yuē jīn dōu zhǔn bèi hǎo le
我的确下架了 我三倍违约金都准备好了
“Tôi đã gỡ xuống thật rồi Tiền phạt bồi thường gấp ba tôi cũng chuẩn bị sẵn rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ yǒu wèn tí de huà wǒ ràng wèi gē qù zhǎo láo dòng zhòng cáiNếu có vấn đề, tôi để anh Ngụy đi trọng tài lao động.

HSK 6
0:03s
zhào gē nǐ yòu zhè me chōng dòng gàn shén me nǐ hái gǎo yóu xì de neAnh Triệu, anh lại hấp tấp làm gì thế? Anh còn làm trong ngành game nữa.

HSK 4
0:03s
jiù àn nǐ shuō de zūn jì shǒu fǎ gōng shì gōng bànĐược, cứ như anh nói. Tuân thủ pháp luật, công việc công chuyện.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bǎ nà ge fǎ lǜ tiáo wén bèi dé nà me shú aSao anh thuộc mấy điều luật đó nằm lòng vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì wǒ shì yī rén chī bǎo quán jiā è bù zheKhông sao. Tôi là một người no, cả nhà không đói.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ de dìng wèi shì bú shì yǒu wèn tí a sī mǎ xiān shēngĐịnh vị anh gửi tôi có vấn đề đúng không? Ông Tư Mã