Cách dùng "一言为定 但是" (yī yán wéi dìng dàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
一言为定 但是
Nhất ngôn vi định. Nhưng mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:14
yī一
yán言
wéi为
dìng定
“Nhất ngôn vi định.”
LINE 0206:16
PLAYING SCENEyī yán wéi dìng dàn shì
一言为定 但是
“Nhất ngôn vi định. Nhưng mà”
LINE 0306:18
nǐ bì xū zài èr shí sì xiǎo shí zhī nèi tōng guān yǒng duò lún huí
你必须在二十四小时之内 通关永堕轮回
“anh phải trong vòng 24 giờ thông quan Vĩnh Đọa Luân Hồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ yǒu wèn tí de huà wǒ ràng wèi gē qù zhǎo láo dòng zhòng cáiNếu có vấn đề, tôi để anh Ngụy đi trọng tài lao động.

HSK 6
0:03s
zhào gē nǐ yòu zhè me chōng dòng gàn shén me nǐ hái gǎo yóu xì de neAnh Triệu, anh lại hấp tấp làm gì thế? Anh còn làm trong ngành game nữa.

HSK 4
0:03s
jiù àn nǐ shuō de zūn jì shǒu fǎ gōng shì gōng bànĐược, cứ như anh nói. Tuân thủ pháp luật, công việc công chuyện.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bǎ nà ge fǎ lǜ tiáo wén bèi dé nà me shú aSao anh thuộc mấy điều luật đó nằm lòng vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì wǒ shì yī rén chī bǎo quán jiā è bù zheKhông sao. Tôi là một người no, cả nhà không đói.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ de dìng wèi shì bú shì yǒu wèn tí a sī mǎ xiān shēngĐịnh vị anh gửi tôi có vấn đề đúng không? Ông Tư Mã

HSK 3
0:03s