Cách dùng "是他来招惹我的" (shì tā lái zhāo rě wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
是他来招惹我的
shì tā lái zhāo rě wǒ de
Là do ông ta động đến ta trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:40
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又正义 | yòu zhèng yì | lại đầy chính nghĩa. |
| 2▶ | 是他来招惹我的 | shì tā lái zhāo rě wǒ de | Là do ông ta động đến ta trước. |
| 3 | 一个耍刀弄枪的武夫 偏要来查什么军饷 | yí gè shuǎ dāo nòng qiāng de wǔ fū piān yào lái chá shén me jūn xiǎng | Một tên võ biền chỉ biết vung đao múa thương lại đòi điều tra quân lương, truy cứu chuyện tham ô. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù xī zài dà hūn qián dà kāi shā jiè wǒ jiù shì zhè yàng de rénkhông ngại giết người trước ngày thành hôn. Ta là loại người này đấy.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ bú shì pà wǒ men shòu qiān lián hé bì bù nà me dà yī gè júNếu không sợ vạ lây bọn ta, cần gì bày cái bẫy lớn như vậy,

HSK 4
0:03s
wǒ shì zài dà hūn zhī qián xíng cǐ dà nì bù dào zhī shìTa làm chuyện đại nghịch bất đạo trước khi thành hôn.

HSK 1
0:03s
nǐ réng shì qīng qīng bái bái de xiāo jiā láng jūnChàng vẫn là công tử trong sạch của Tiêu gia,

HSK 7
0:03s
tāng yào zhǐ néng gù běn bù néng gēn zhìthuốc thang chỉ giúp bồi bổ, không thể trị tận gốc.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
suī rán méi yǒu xìng mìng wēi xiǎn dàn yě shì cuò dé lí pǔTuy không nguy hiểm tính mạng, nhưng cũng là sai lầm thái quá.

HSK 5
0:03s
zěn hái néng ruò wú qí shì dì yǔ nǐ xiāng chǔ shí jǐ zài ?sao có thể thản nhiên như không, chung sống với con mười mấy năm.









