Cách dùng "是他来招惹我的" (shì tā lái zhāo rě wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
是他来招惹我的
Là do ông ta động đến ta trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
23:40
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又正义 | yòu zhèng yì | lại đầy chính nghĩa. |
| 2▶ | 是他来招惹我的 | shì tā lái zhāo rě wǒ de | Là do ông ta động đến ta trước. |
| 3 | 一个耍刀弄枪的武夫 偏要来查什么军饷 | yí gè shuǎ dāo nòng qiāng de wǔ fū piān yào lái chá shén me jūn xiǎng | Một tên võ biền chỉ biết vung đao múa thương lại đòi điều tra quân lương, truy cứu chuyện tham ô. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
niáng zǐ duì zhè jiàn shì de nèi qíng quán rán bù zhīNương nương không hề biết nội tình chuyện này,

HSK 5
0:03s
xī xīn zhào gù wǒ shí jǐ nián lái dài wǒ rú jǐ chūmà tận tâm lo cho con, mười mấy năm nay coi con như con đẻ.


