Cách dùng "是他让我活了下来" (shì tā ràng wǒ huó le xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
是他让我活了下来
đã giúp ta sống sót.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:21
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是周咸坤 | shì zhōu xián kūn | Là Châu Hàm Khôn |
| 2▶ | 是他让我活了下来 | shì tā ràng wǒ huó le xià lái | đã giúp ta sống sót. |
| 3 | 还有姐姐 | hái yǒu jiě jiě | Còn có tỷ tỷ nữa. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s
kě qín cāng shì tā de ér zi nà zhòng yào maNhưng Tần Thương là con trai ông ấy mà. Điều đó quan trọng sao?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
lí jiā qiān lǐ tā xiǎng guò wǒ rú hé zài zhè lǐ shēng cún macách nhà ngàn dặm, ông ấy có từng nghĩ ta phải sống thế nào ở đây không?

HSK 5
0:03s
nǐ yào shì xiǎng hē jiǔ jiù péi wǒ zài zuì yī cìNếu ngươi muốn uống rượu thì hãy say cùng ta thêm lần nữa.

HSK 7
0:03s
shì tā zài qián cháo zuì fēng lì de yī bǎ dāolà lưỡi dao sắc bén nhất của bà ta trong tiền triều.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā hé shí shì gè cáng dé zhù huà de rén jì rán rú cǐCó khi nào ông ta giữ được bí mật đâu. Nếu là vậy,

HSK 3
0:03s
yè wén huá jiè mù yáng hóu zhī shì píng bù qīng yúnDiệp Văn Hoa dựa thế Mục Dương hầu mà thăng tiến như diều gặp gió.











