Cách dùng "是他让我活了下来" (shì tā ràng wǒ huó le xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
是他让我活了下来
đã giúp ta sống sót.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:21
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是周咸坤 | shì zhōu xián kūn | Là Châu Hàm Khôn |
| 2▶ | 是他让我活了下来 | shì tā ràng wǒ huó le xià lái | đã giúp ta sống sót. |
| 3 | 还有姐姐 | hái yǒu jiě jiě | Còn có tỷ tỷ nữa. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ bù guò shì biǎo miàn shàng de xìn tuán xìn shǐsứ giả đưa thư của sứ đoàn vỏ bọc thôi.

HSK 7
0:03s
lì shì zhī jī biàn shì hù chí tiān dì zhèng dàođứng vững được trên đời là gìn giữ đạo lý đúng đắn của trời đất,

HSK 7
0:03s
yòu néng gěi cháo yě shàng xià jiāo dài de jié guǒvừa cho khắp triều đình một lời giải thích.

HSK 7
0:03s
lǎo fū dà gài kàn dé chū cǐ àn bèi hòu bì yǒu qī qiāoLão phu đại khái có thể nhìn ra phía sau vụ án này chắc chắn có uẩn khúc.

HSK 4
0:03s
wǒ huì zài cāng běi jūn jīng tāo yā jìng zhī qiánTrước khi quân Thương Bắc hùng hổ áp sát biên giới,

HSK 5
0:03s
néng fǒu xún zhǎo chū niǔ zhuǎn qián kūn de zhèng jùcó thể tìm ra chứng cứ xoay chuyển cục diện hay không.

HSK 2
0:03s



