Cách dùng "她都带侍卫了 你不得带一个" (tā dōu dài shì wèi le nǐ bù dé dài yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
她都带侍卫了 你不得带一个
Cô ấy dẫn theo thị vệ kìa. Cô cũng phải dẫn theo một...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
31:06
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你做什么 | nǐ zuò shén me | Ngươi làm gì thế? |
| 2▶ | 她都带侍卫了 你不得带一个 | tā dōu dài shì wèi le nǐ bù dé dài yí gè | Cô ấy dẫn theo thị vệ kìa. Cô cũng phải dẫn theo một... |
| 3 | 伙计 | huǒ jì | người làm chứ. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ bù guò shì biǎo miàn shàng de xìn tuán xìn shǐsứ giả đưa thư của sứ đoàn vỏ bọc thôi.

HSK 7
0:03s
lì shì zhī jī biàn shì hù chí tiān dì zhèng dàođứng vững được trên đời là gìn giữ đạo lý đúng đắn của trời đất,

HSK 7
0:03s
yòu néng gěi cháo yě shàng xià jiāo dài de jié guǒvừa cho khắp triều đình một lời giải thích.

HSK 7
0:03s
lǎo fū dà gài kàn dé chū cǐ àn bèi hòu bì yǒu qī qiāoLão phu đại khái có thể nhìn ra phía sau vụ án này chắc chắn có uẩn khúc.

HSK 4
0:03s
wǒ huì zài cāng běi jūn jīng tāo yā jìng zhī qiánTrước khi quân Thương Bắc hùng hổ áp sát biên giới,

HSK 5
0:03s
néng fǒu xún zhǎo chū niǔ zhuǎn qián kūn de zhèng jùcó thể tìm ra chứng cứ xoay chuyển cục diện hay không.

HSK 2
0:03s



