Cách dùng "有她在你可安心" (yǒu tā zài nǐ kě ān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
有她在你可安心
yǒu tā zài nǐ kě ān xīn
Có cô ấy ở đây, cô cứ yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:30
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ? |
| 2▶ | 有她在你可安心 | yǒu tā zài nǐ kě ān xīn | Có cô ấy ở đây, cô cứ yên tâm. |
| 3 | 有你们真好 | yǒu nǐ men zhēn hǎo | Có hai người tốt thật đấy. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ bù guò shì biǎo miàn shàng de xìn tuán xìn shǐsứ giả đưa thư của sứ đoàn vỏ bọc thôi.

HSK 7
0:03s
lì shì zhī jī biàn shì hù chí tiān dì zhèng dàođứng vững được trên đời là gìn giữ đạo lý đúng đắn của trời đất,

HSK 7
0:03s
yòu néng gěi cháo yě shàng xià jiāo dài de jié guǒvừa cho khắp triều đình một lời giải thích.

HSK 7
0:03s
lǎo fū dà gài kàn dé chū cǐ àn bèi hòu bì yǒu qī qiāoLão phu đại khái có thể nhìn ra phía sau vụ án này chắc chắn có uẩn khúc.

HSK 4
0:03s
wǒ huì zài cāng běi jūn jīng tāo yā jìng zhī qiánTrước khi quân Thương Bắc hùng hổ áp sát biên giới,

HSK 5
0:03s
néng fǒu xún zhǎo chū niǔ zhuǎn qián kūn de zhèng jùcó thể tìm ra chứng cứ xoay chuyển cục diện hay không.

HSK 2
0:03s



