Cách dùng "坚守底线" (jiān shǒu dǐ xiàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiānshǒuxiàn线

Kiên định lề lối,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:27
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1明白吗míng bái mahiểu chưa hả?
2坚守底线jiān shǒu dǐ xiànKiên định lề lối,
3初心如磐chū xīn rú pángiữ vững sơ tâm.

More Clips From Episode

Total 188 clips (Page 10 of 10)
她说你睡觉打呼噜 我
HSK 1
0:03s
tā shuō nǐ shuì jiào dǎ hū lū wǒCô ta bảo anh ngủ ngáy. Tôi?

不可能 我睡觉从来都不打呼噜的
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

如果你下一次 还敢让我帮你洗菜
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

我洗衣服的时候呢 然后等我一出来一看
HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

那个洗衣机就是 没什么 就是溢出来点水来
HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

没多少 刚好到客厅吧
HSK 5
0:03s
méi duō shǎo gāng hǎo dào kè tīng baChẳng bao nhiêu cả. Vừa vặn tràn ra phòng khách.

不是不是你听我解释 我恨死你啦 听我解释那个
HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

我允许你在我面前 做富二代的梦
HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.