Cách dùng "都是陈年旧事了" (dōu shì chén nián jiù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
都是陈年旧事了
dōu shì chén nián jiù shì le
toàn là chuyện cũ cả.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二十年前 | èr shí nián qián | Hai mươi năm trước |
| 2▶ | 都是陈年旧事了 | dōu shì chén nián jiù shì le | toàn là chuyện cũ cả. |
| 3 | 陈年旧事啊 | chén nián jiù shì a | Chuyện cũ sao? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn kàn tā huì bú huì wèi le zì bǎo ér xuǎn zé zuò zhèngxem ông ta có vì tự bảo vệ mình mà đứng ra làm chứng không?

HSK 4
0:03s
dāng shí suǒ yǒu rén dōu zhī dào nà nǐ dāng shí yòu zài nǎ érlúc đó ai cũng biết. Vậy khi đó ông ở đâu?

HSK 3
0:03s
wǒ zǎo jiù shuō guò le wǒ nà tiān bù zài tǐ yù guǎnTôi đã nói từ lâu rồi, hôm đó tôi không ở nhà thi đấu thể thao.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù dài zhe chén chǎng zhǎng cōng máng gǎn dào xiàn chǎngtôi cùng ông chủ Tần lập tức tới hiện trường,

HSK 6
0:03s
wǒ bà cóng lái zhǐ jiào wǒ de xiǎo míng yī yītrước giờ bố tôi chỉ gọi tôi bằng tên ở nhà là Nhất Nhất.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s










