Cách dùng "都是陈年旧事了" (dōu shì chén nián jiù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
都是陈年旧事了
toàn là chuyện cũ cả.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二十年前 | èr shí nián qián | Hai mươi năm trước |
| 2▶ | 都是陈年旧事了 | dōu shì chén nián jiù shì le | toàn là chuyện cũ cả. |
| 3 | 陈年旧事啊 | chén nián jiù shì a | Chuyện cũ sao? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
