Cách dùng "来人啊 来人啊" (lái rén a lái rén a) trong hội thoại tiếng Trung
来人啊 来人啊
Người đâu. Người đâu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:53
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有人吗 | yǒu rén ma | Có ai không? |
| 2▶ | 来人啊 来人啊 | lái rén a lái rén a | Người đâu. Người đâu. |
| 3 | 裴总 | péi zǒng | Sếp Bùi, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn kàn tā huì bú huì wèi le zì bǎo ér xuǎn zé zuò zhèngxem ông ta có vì tự bảo vệ mình mà đứng ra làm chứng không?

HSK 4
0:03s
dāng shí suǒ yǒu rén dōu zhī dào nà nǐ dāng shí yòu zài nǎ érlúc đó ai cũng biết. Vậy khi đó ông ở đâu?

HSK 3
0:03s
wǒ zǎo jiù shuō guò le wǒ nà tiān bù zài tǐ yù guǎnTôi đã nói từ lâu rồi, hôm đó tôi không ở nhà thi đấu thể thao.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù dài zhe chén chǎng zhǎng cōng máng gǎn dào xiàn chǎngtôi cùng ông chủ Tần lập tức tới hiện trường,

HSK 6
0:03s
wǒ bà cóng lái zhǐ jiào wǒ de xiǎo míng yī yītrước giờ bố tôi chỉ gọi tôi bằng tên ở nhà là Nhất Nhất.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s










