Cách dùng "来人啊 来人啊" (lái rén a lái rén a) trong hội thoại tiếng Trung
来人啊 来人啊
Người đâu. Người đâu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:53
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有人吗 | yǒu rén ma | Có ai không? |
| 2▶ | 来人啊 来人啊 | lái rén a lái rén a | Người đâu. Người đâu. |
| 3 | 裴总 | péi zǒng | Sếp Bùi, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
