Cách dùng "你肯定知道他在哪儿" (nǐ kěn dìng zhī dào tā zài nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
你肯定知道他在哪儿
Chắc chắn cháu biết người đó ở đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:24
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就联系不上了 | jiù lián xì bù shàng le | không liên lạc được. |
| 2▶ | 你肯定知道他在哪儿 | nǐ kěn dìng zhī dào tā zài nǎ ér | Chắc chắn cháu biết người đó ở đâu. |
| 3 | 你说的他是谁 | nǐ shuō de tā shì shuí | Người đó mà chú nói là ai, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn kàn tā huì bú huì wèi le zì bǎo ér xuǎn zé zuò zhèngxem ông ta có vì tự bảo vệ mình mà đứng ra làm chứng không?

HSK 4
0:03s
dāng shí suǒ yǒu rén dōu zhī dào nà nǐ dāng shí yòu zài nǎ érlúc đó ai cũng biết. Vậy khi đó ông ở đâu?

HSK 3
0:03s
wǒ zǎo jiù shuō guò le wǒ nà tiān bù zài tǐ yù guǎnTôi đã nói từ lâu rồi, hôm đó tôi không ở nhà thi đấu thể thao.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù dài zhe chén chǎng zhǎng cōng máng gǎn dào xiàn chǎngtôi cùng ông chủ Tần lập tức tới hiện trường,

HSK 6
0:03s
wǒ bà cóng lái zhǐ jiào wǒ de xiǎo míng yī yītrước giờ bố tôi chỉ gọi tôi bằng tên ở nhà là Nhất Nhất.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s










