Cách dùng "你肯定知道他在哪儿" (nǐ kěn dìng zhī dào tā zài nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
你肯定知道他在哪儿
Chắc chắn cháu biết người đó ở đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:24
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就联系不上了 | jiù lián xì bù shàng le | không liên lạc được. |
| 2▶ | 你肯定知道他在哪儿 | nǐ kěn dìng zhī dào tā zài nǎ ér | Chắc chắn cháu biết người đó ở đâu. |
| 3 | 你说的他是谁 | nǐ shuō de tā shì shuí | Người đó mà chú nói là ai, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
