Cách dùng "有人吗 着火了" (yǒu rén ma zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
有人吗 着火了
Có ai không? Cháy rồi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:43
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有人吗 | yǒu rén ma | Có ai không? |
| 2▶ | 有人吗 着火了 | yǒu rén ma zháo huǒ le | Có ai không? Cháy rồi! |
| 3 | 来人啊 | lái rén a | Người đâu. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn kàn tā huì bú huì wèi le zì bǎo ér xuǎn zé zuò zhèngxem ông ta có vì tự bảo vệ mình mà đứng ra làm chứng không?

HSK 4
0:03s
dāng shí suǒ yǒu rén dōu zhī dào nà nǐ dāng shí yòu zài nǎ érlúc đó ai cũng biết. Vậy khi đó ông ở đâu?

HSK 3
0:03s
wǒ zǎo jiù shuō guò le wǒ nà tiān bù zài tǐ yù guǎnTôi đã nói từ lâu rồi, hôm đó tôi không ở nhà thi đấu thể thao.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù dài zhe chén chǎng zhǎng cōng máng gǎn dào xiàn chǎngtôi cùng ông chủ Tần lập tức tới hiện trường,

HSK 6
0:03s
wǒ bà cóng lái zhǐ jiào wǒ de xiǎo míng yī yītrước giờ bố tôi chỉ gọi tôi bằng tên ở nhà là Nhất Nhất.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s










