Cách dùng "有人吗 着火了" (yǒu rén ma zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒurénma zháohuǒle

Có ai không? Cháy rồi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:43
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有人吗yǒu rén maCó ai không?
2有人吗 着火了yǒu rén ma zháo huǒ leCó ai không? Cháy rồi!
3来人啊lái rén aNgười đâu.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
没有我 光那些债务
HSK 7
0:03s
méi yǒu wǒ guāng nà xiē zhài wùKhông có tôi, chỉ riêng đống nợ đó thôi

这个世上 谁不是临危自计
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.