Cách dùng "还打 打什么打 怎么打仗啊 就这点肉" (hái dǎ dǎ shén me dǎ zěn me dǎ zhàng a jiù zhè diǎn ròu) trong hội thoại tiếng Trung
还打 打什么打 怎么打仗啊 就这点肉
Còn đánh à? Đánh cái quái gì. Đánh trận thế nào được? Chỉ có chút thịt này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:58
bù dā yìng dōu zhè yàng le hái dǎ shén me
不答应 都这样了 还打什么
“Không đồng ý! Thành ra thế này rồi, còn đánh đấm gì nữa.”
LINE 0237:03
PLAYING SCENEhái dǎ dǎ shén me dǎ zěn me dǎ zhàng a jiù zhè diǎn ròu
还打 打什么打 怎么打仗啊 就这点肉
“Còn đánh à? Đánh cái quái gì. Đánh trận thế nào được? Chỉ có chút thịt này.”
LINE 0337:10
zhōng yāng jūn qiáo bù qǐ zán men chuān jūn nǐ gè guī ér zi
中央军瞧不起咱们川军 你个龟儿子
“Quân Trung ương coi thường quân Tứ Xuyên chúng ta. Thằng con rùa này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ duò sǐ nǐ wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò sǐ nǐTao giẫm chết mày! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s
duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ wǒ duò sǐ nǐGiẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi. Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
duò nǐ men duò nǐ men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīGiẫm các ngươi này! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi!

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le wǒ duò tā men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīThôi bỏ đi, thôi bỏ đi. Ta giẫm cho giường của bọn họ đầy bụi. Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè jiān fáng shì wǒ men hǎo bù róng yì dòu huí lái de bú shì de yaCăn phòng này là của chúng ta. Khó khăn lắm mới giành lại được đó. Không phải vậy đâu.

HSK 7
0:03s
gǒu yǎo gǒu yī zuǐ máo wǒ men gēn tā men dòu nà wǒ men chéng shén me leChó cắn chó, một miệng đầy lông. Chúng ta đấu với bọn họ. Thì chúng ta thành ra cái gì chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ kàn bù chū lái tā men zài shuǎ wú lài aChàng không nhìn ra bọn họ đang giở trò vô lại à?

HSK 7
0:03s
nǐ zhù zhè jiān fáng cái shì yīng gāi yīng fèn decô ở căn phòng này mới là lẽ đương nhiên.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā shì nǐ de lǚ zhǎng nǐ zěn me néng zhè me shuō tā deÔng ấy là lữ đoàn trưởng của anh. Sao anh có thể nói ông ấy như vậy chứ?

HSK 5
0:03s