Cách dùng "我要是连这点感激的心都没有 我都不配做人" (wǒ yào shì lián zhè diǎn gǎn jī de xīn dōu méi yǒu wǒ dōu bù pèi zuò rén) trong hội thoại tiếng Trung
我要是连这点感激的心都没有 我都不配做人
Nếu tôi đến chút lòng biết ơn này cũng không có, thì tôi không đáng làm người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
qiān xiè wàn xiè dì gǎn jī tā wǒ yī bèi zi dōu wàng bù liǎo tā
千谢万谢地感激他 我一辈子都忘不了他
“vô cùng cảm kích ông ấy. Cả đời này tôi không thể nào quên được ông ấy.”
LINE 0228:20
PLAYING SCENEwǒ yào shì lián zhè diǎn gǎn jī de xīn dōu méi yǒu wǒ dōu bù pèi zuò rén
我要是连这点感激的心都没有 我都不配做人
“Nếu tôi đến chút lòng biết ơn này cũng không có, thì tôi không đáng làm người.”
LINE 0328:23
kě可
shì是
gǎn感
jī激
guī归
gǎn感
jī激
“Nhưng cảm kích là một chuyện.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ duò sǐ nǐ wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò sǐ nǐTao giẫm chết mày! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s
duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ wǒ duò sǐ nǐGiẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi. Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
duò nǐ men duò nǐ men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīGiẫm các ngươi này! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi!

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le wǒ duò tā men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīThôi bỏ đi, thôi bỏ đi. Ta giẫm cho giường của bọn họ đầy bụi. Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè jiān fáng shì wǒ men hǎo bù róng yì dòu huí lái de bú shì de yaCăn phòng này là của chúng ta. Khó khăn lắm mới giành lại được đó. Không phải vậy đâu.

HSK 7
0:03s
gǒu yǎo gǒu yī zuǐ máo wǒ men gēn tā men dòu nà wǒ men chéng shén me leChó cắn chó, một miệng đầy lông. Chúng ta đấu với bọn họ. Thì chúng ta thành ra cái gì chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ kàn bù chū lái tā men zài shuǎ wú lài aChàng không nhìn ra bọn họ đang giở trò vô lại à?

HSK 7
0:03s
nǐ zhù zhè jiān fáng cái shì yīng gāi yīng fèn decô ở căn phòng này mới là lẽ đương nhiên.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā shì nǐ de lǚ zhǎng nǐ zěn me néng zhè me shuō tā deÔng ấy là lữ đoàn trưởng của anh. Sao anh có thể nói ông ấy như vậy chứ?

HSK 5
0:03s