Cách dùng "我走了 你就洗干净脖子 等着被他俩宰吧" (wǒ zǒu le nǐ jiù xǐ gān jìng bó zi děng zhe bèi tā liǎ zǎi ba) trong hội thoại tiếng Trung
我走了 你就洗干净脖子 等着被他俩宰吧
Tôi mà đi rồi, cô cứ rửa sạch cổ mà chờ bị hai người họ làm thịt đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:30
nǐ你
zǒu走
ba吧
“Anh đi đi.”
LINE 0231:37
PLAYING SCENEwǒ zǒu le nǐ jiù xǐ gān jìng bó zi děng zhe bèi tā liǎ zǎi ba
我走了 你就洗干净脖子 等着被他俩宰吧
“Tôi mà đi rồi, cô cứ rửa sạch cổ mà chờ bị hai người họ làm thịt đi.”
LINE 0331:41
wǒ jiù shì bèi zǎi nà yě shì wǒ de shēng huó
我就是被宰 那也是我的生活
“Tôi có bị làm thịt, đó cũng là cuộc sống của tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ duò sǐ nǐ wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò sǐ nǐTao giẫm chết mày! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s
duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ wǒ duò sǐ nǐGiẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi. Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
duò nǐ men duò nǐ men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīGiẫm các ngươi này! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi!

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le wǒ duò tā men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīThôi bỏ đi, thôi bỏ đi. Ta giẫm cho giường của bọn họ đầy bụi. Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè jiān fáng shì wǒ men hǎo bù róng yì dòu huí lái de bú shì de yaCăn phòng này là của chúng ta. Khó khăn lắm mới giành lại được đó. Không phải vậy đâu.

HSK 7
0:03s
gǒu yǎo gǒu yī zuǐ máo wǒ men gēn tā men dòu nà wǒ men chéng shén me leChó cắn chó, một miệng đầy lông. Chúng ta đấu với bọn họ. Thì chúng ta thành ra cái gì chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ kàn bù chū lái tā men zài shuǎ wú lài aChàng không nhìn ra bọn họ đang giở trò vô lại à?

HSK 7
0:03s
nǐ zhù zhè jiān fáng cái shì yīng gāi yīng fèn decô ở căn phòng này mới là lẽ đương nhiên.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā shì nǐ de lǚ zhǎng nǐ zěn me néng zhè me shuō tā deÔng ấy là lữ đoàn trưởng của anh. Sao anh có thể nói ông ấy như vậy chứ?

HSK 5
0:03s