Cách dùng "不是 没人表个态" (bú shì méi rén biǎo gè tài) trong hội thoại tiếng Trung
不是 没人表个态
Khoan. Không ai nói gì à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:32
rán然
hòu后
jué绝
shā杀
“sau đó tiêu diệt.”
LINE 0222:41
PLAYING SCENEbú shì méi rén biǎo gè tài
不是 没人表个态
“Khoan. Không ai nói gì à?”
LINE 0322:49
bié kàn wǒ wǒ wǒ méi fǎ xiān biǎo tài
别看我 我 我没法先表态
“Đừng nhìn tôi, tôi không thể bày tỏ ý kiến đầu tiên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 7 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài chà bu duō yǒu qī shí sān gè fěn sī leHiện giờ bọn tớ có khoảng 73 fan rồi đó.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ men yě jiē dào le dì yī cì de shāng yǎnHơn nữa, bọn tớ cũng đã nhận buổi biểu diễn thương mại đầu tiên rồi.

HSK 4
0:03s
qī shí sān gè hái néng jiē dào shāng yǎn nà hěn lì hàiMới có 73 fan mà đã được mời diễn thương mại rồi à? Đỉnh vậy.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nà tiān wǒ kě néng bù néng qù xiàn chǎng bāng nǐ men jiā yóu dǎ qì lenên hôm đó tớ không thể tới tận nơi để cổ vũ cho mọi người được rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà bāng chòu xiǎo zi bì yè zhī hòu nǐ yǒu xiǎng guò yào qù zuò shén me maSau khi đám nhóc đó tốt nghiệp cậu đã nghĩ tới việc sau này sẽ làm gì chưa?

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ zhè cì huí guó shì wèi le wǒ yí gè péng yǒuThật ra lần này tớ về nước là vì một người bạn của mình.

HSK 7
0:03s
tā nà ge shí hòu shēn xiàn kùn jìng jī hū jué wàngKhi đó cô ấy đang gặp phải khó khăn, gần như là tuyệt vọng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì dāng wǒ zhēn de huí lái le yǐ hòu cái fā xiànNhưng sau khi quay về tớ mới phát hiện ra

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yì zhí hē shuǐ xiǎng dài huì xùn liàn shàng cè suǒ tōu lǎn shì bú shìSao cứ uống nước liên tục vậy? Định lát nữa tập luyện thì chạy đi vệ sinh rồi làm biếng có đúng không?

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì kǒu kě rùn yī xià hóu hǎo bù hǎoTại tôi thấy khát nước uống chút nước thôi có được không hả?