Cách dùng "阿姐 姐夫 救姐夫" (ā jiě jiě fū jiù jiě fū) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐 姐夫 救姐夫
Tỷ tỷ, tỷ phu, cứu tỷ phu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们醒醒啊 | nǐ men xǐng xǐng a | hai người tỉnh lại đi. |
| 2▶ | 阿姐 姐夫 救姐夫 | ā jiě jiě fū jiù jiě fū | Tỷ tỷ, tỷ phu, cứu tỷ phu. |
| 3 | 回家 | huí jiā | Về nhà. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














