Cách dùng "阿姐 姐夫 救姐夫" (ā jiě jiě fū jiù jiě fū) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐 姐夫 救姐夫
Tỷ tỷ, tỷ phu, cứu tỷ phu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们醒醒啊 | nǐ men xǐng xǐng a | hai người tỉnh lại đi. |
| 2▶ | 阿姐 姐夫 救姐夫 | ā jiě jiě fū jiù jiě fū | Tỷ tỷ, tỷ phu, cứu tỷ phu. |
| 3 | 回家 | huí jiā | Về nhà. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
yǔ wǒ fán jiā yǒu hé chóu yuàn yào xià sǐ shǒuCó thù oán gì với Phàn gia ta mà đuổi cùng giết tận hả?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wáng shū kě shì xiàn yá de àn zi pàn xià lái leVương thúc, có phải đã có phán quyết vụ án ở huyện nha không?














