Cách dùng "成为像你父亲那样的人啊" (chéng wéi xiàng nǐ fù qīn nà yàng de rén a) trong hội thoại tiếng Trung
成为像你父亲那样的人啊
[trở thành người như phụ thân con đấy.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将来你也要 | jiāng lái nǐ yě yào | [sau này con cũng phải] |
| 2▶ | 成为像你父亲那样的人啊 | chéng wéi xiàng nǐ fù qīn nà yàng de rén a | [trở thành người như phụ thân con đấy.] |
| 3 | 征儿 多吃一些啊 | zhēng ér duō chī yī xiē a | [Chinh Nhi, ăn nhiều vào.] |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
dà gē duō yī shì bù rú shǎo yī shì jiāo gěi wǒThêm một chuyện chi bằng bớt một chuyện, giao cho ta đi.

HSK 7
0:03s
lù yuán shū yuàn nǎi tiān xià wén zōng zhī shǒuThư viện Lộc Nguyên là trường học đứng đầu thiên hạ,

HSK 7
0:03s
shì wǒ qū qū yí gè xiàn lìng dé zuì dé qǐ delà người một huyện lệnh nhỏ bé có thể đắc tội được ư?

HSK 5
0:03s
zhè ge mù qián méi yǒu zhèng jù zhèng míngChuyện này... trước mắt không có chứng cứ chứng minh

HSK 5
0:03s
dōu guài nǐ zhè ge hú jiǎo mán chán de pō fùĐều tại người đàn bà chanh chua càn quấy này.








