Cách dùng "里应外合把恶人引来" (lǐ yìng wài hé bǎ è rén yǐn lái) trong hội thoại tiếng Trung
里应外合把恶人引来
Trong ngoài phối hợp dụ kẻ xấu đến
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
31:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看你就是那清风寨的山匪吧 | wǒ kàn nǐ jiù shì nà qīng fēng zhài de shān fěi ba | Ta thấy ngươi chính là sơn tặc của trại Thanh Phong chứ gì? |
| 2▶ | 里应外合把恶人引来 | lǐ yìng wài hé bǎ è rén yǐn lái | Trong ngoài phối hợp dụ kẻ xấu đến |
| 3 | 毁我林安清明 | huǐ wǒ lín ān qīng míng | hủy hoại sự trong sạch của Lâm An ta. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
dà gē duō yī shì bù rú shǎo yī shì jiāo gěi wǒThêm một chuyện chi bằng bớt một chuyện, giao cho ta đi.

HSK 7
0:03s
lù yuán shū yuàn nǎi tiān xià wén zōng zhī shǒuThư viện Lộc Nguyên là trường học đứng đầu thiên hạ,

HSK 7
0:03s
shì wǒ qū qū yí gè xiàn lìng dé zuì dé qǐ delà người một huyện lệnh nhỏ bé có thể đắc tội được ư?

HSK 5
0:03s
zhè ge mù qián méi yǒu zhèng jù zhèng míngChuyện này... trước mắt không có chứng cứ chứng minh

HSK 5
0:03s
dōu guài nǐ zhè ge hú jiǎo mán chán de pō fùĐều tại người đàn bà chanh chua càn quấy này.








