Cách dùng "满口谎言 欺瞒本官" (mǎn kǒu huǎng yán qī mán běn guān) trong hội thoại tiếng Trung
满口谎言 欺瞒本官
toàn lời dối trá lừa dối bổn quan.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大胆流民 | dà dǎn liú mín | Lưu dân to gan, |
| 2▶ | 满口谎言 欺瞒本官 | mǎn kǒu huǎng yán qī mán běn guān | toàn lời dối trá lừa dối bổn quan. |
| 3 | 来呀 | lái ya | Người đâu, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














