Cách dùng "你个丧门星" (nǐ gè sāng mén xīng) trong hội thoại tiếng Trung
你个丧门星
Đồ xui xẻo này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
0:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要为民妇做主啊 | nǐ yào wèi mín fù zuò zhǔ a | ngài phải đòi công bằng cho dân phụ, đại nhân. |
| 2▶ | 你个丧门星 | nǐ gè sāng mén xīng | Đồ xui xẻo này, |
| 3 | 竟然害死你了的大伯 | jìng rán hài sǐ nǐ le de dà bó | dám hại chết đại bá của mình. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
dà gē duō yī shì bù rú shǎo yī shì jiāo gěi wǒThêm một chuyện chi bằng bớt một chuyện, giao cho ta đi.

HSK 7
0:03s
lù yuán shū yuàn nǎi tiān xià wén zōng zhī shǒuThư viện Lộc Nguyên là trường học đứng đầu thiên hạ,

HSK 7
0:03s
shì wǒ qū qū yí gè xiàn lìng dé zuì dé qǐ delà người một huyện lệnh nhỏ bé có thể đắc tội được ư?

HSK 5
0:03s
zhè ge mù qián méi yǒu zhèng jù zhèng míngChuyện này... trước mắt không có chứng cứ chứng minh

HSK 5
0:03s
dōu guài nǐ zhè ge hú jiǎo mán chán de pō fùĐều tại người đàn bà chanh chua càn quấy này.








