Cách dùng "你们醒醒啊" (nǐ men xǐng xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
你们醒醒啊
hai người tỉnh lại đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姐 姐夫 | ā jiě jiě fū | Tỷ tỷ, tỷ phu, |
| 2▶ | 你们醒醒啊 | nǐ men xǐng xǐng a | hai người tỉnh lại đi. |
| 3 | 阿姐 姐夫 救姐夫 | ā jiě jiě fū jiù jiě fū | Tỷ tỷ, tỷ phu, cứu tỷ phu. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jìng gǎn zhǐ zé wǒ men xiàn zūn dà rénCô lại dám chỉ trích huyện lệnh đại nhân của chúng ta.

HSK 3
0:03s
















