Cách dùng "满口谎言 欺瞒本官" (mǎn kǒu huǎng yán qī mán běn guān) trong hội thoại tiếng Trung
满口谎言 欺瞒本官
toàn lời dối trá lừa dối bổn quan.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大胆流民 | dà dǎn liú mín | Lưu dân to gan, |
| 2▶ | 满口谎言 欺瞒本官 | mǎn kǒu huǎng yán qī mán běn guān | toàn lời dối trá lừa dối bổn quan. |
| 3 | 来呀 | lái ya | Người đâu, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s
hái néng yǒu shuí huì nà me shàn cháng yòng shā zhū dāocòn có ai giỏi dùng dao mổ lợn như vậy nữa?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
huò xǔ shì gù xiōng shā rén yě wèi kě zhī athì có khi cũng là thuê người giết cũng chưa biết chừng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu rén shuō chéng wài de shān shàng yǒu dòng jìngCó người nói là có động tĩnh ở trên núi phía ngoài thành.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhǐ shèng zhè yí gè mèi mèi le wáng shūcon chỉ còn mỗi muội muội này thôi, Vương thúc à.

HSK 7
0:03s
zǒu le wǒ jiù gāi shōu shí nǐ men zhè bāng fèi wù leĐi rồi thì đến lúc ta xử lý đám vô dụng các ngươi rồi.











