Cách dùng "区区一个县令" (qū qū yí gè xiàn lìng) trong hội thoại tiếng Trung
区区一个县令
Một huyện lệnh cỏn con
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
35:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还敢伤我们县尊大人不成 | hái gǎn shāng wǒ men xiàn zūn dà rén bù chéng | còn dám làm hại huyện lệnh đại nhân của bọn ta ư? |
| 2▶ | 区区一个县令 | qū qū yí gè xiàn lìng | Một huyện lệnh cỏn con |
| 3 | 还想造反不成 | hái xiǎng zào fǎn bù chéng | còn muốn tạo phản à? |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
yí dìng ràng tā jiāo dài chū yǔ shān fěi de gōu liánNhất định phải bắt hắn nhận tội câu kết với sơn tặc.

HSK 6
0:03s
kě lián kě lián zhè méi yǒu fù mǔ de hái zi baHãy thương cho đứa bé không cha không mẹ này đi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái gǎn shāng wǒ men xiàn zūn dà rén bù chéngcòn dám làm hại huyện lệnh đại nhân của bọn ta ư?














