Cách dùng "区区一个县令" (qū qū yí gè xiàn lìng) trong hội thoại tiếng Trung
区区一个县令
Một huyện lệnh cỏn con
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
35:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还敢伤我们县尊大人不成 | hái gǎn shāng wǒ men xiàn zūn dà rén bù chéng | còn dám làm hại huyện lệnh đại nhân của bọn ta ư? |
| 2▶ | 区区一个县令 | qū qū yí gè xiàn lìng | Một huyện lệnh cỏn con |
| 3 | 还想造反不成 | hái xiǎng zào fǎn bù chéng | còn muốn tạo phản à? |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
dà gē duō yī shì bù rú shǎo yī shì jiāo gěi wǒThêm một chuyện chi bằng bớt một chuyện, giao cho ta đi.

HSK 7
0:03s
lù yuán shū yuàn nǎi tiān xià wén zōng zhī shǒuThư viện Lộc Nguyên là trường học đứng đầu thiên hạ,

HSK 7
0:03s
shì wǒ qū qū yí gè xiàn lìng dé zuì dé qǐ delà người một huyện lệnh nhỏ bé có thể đắc tội được ư?

HSK 5
0:03s
zhè ge mù qián méi yǒu zhèng jù zhèng míngChuyện này... trước mắt không có chứng cứ chứng minh

HSK 5
0:03s
dōu guài nǐ zhè ge hú jiǎo mán chán de pō fùĐều tại người đàn bà chanh chua càn quấy này.








