Cách dùng "这几天干点别的" (zhè jǐ tiān gān diǎn bié de) trong hội thoại tiếng Trung
这几天干点别的
Mấy hôm tới làm vài việc khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
25:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你其实也不用害怕 | nǐ qí shí yě bù yòng hài pà | Thực ra huynh cũng không cần sợ. |
| 2▶ | 这几天干点别的 | zhè jǐ tiān gān diǎn bié de | Mấy hôm tới làm vài việc khác, |
| 3 | 譬如杀猪 | pì rú shā zhū | ví dụ như mổ lợn. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jìng gǎn zhǐ zé wǒ men xiàn zūn dà rénCô lại dám chỉ trích huyện lệnh đại nhân của chúng ta.

HSK 3
0:03s
















